khổ hải

khổ hải

Con người phải bơi trong biển khổ hải của cuộc đời.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn chương):
    • Biển khổ, đại dương đau khổ: "khổ hải" một từ Hán Việt cổ, chỉ cuộc đời đầy đau thương, khổ sở, ví như một đại dương mênh mông không bờ bến con người phải lặn ngụp trong đó. Từ này thường xuất hiện trong văn học Phật giáo hoặc thơ ca cổ để nói về kiếp người trầm luân, bất hạnh.
dụ sử dụng
  • (Cuộc đời con người như bị rơi vào biển khổ mênh mông, không tìm được lối ra.)
  • (Giữa cuộc đời đầy đau khổ, mọi người đều hy vọng tìm được sự bình yên.)
  • (Biển khổ mênh mông, quay đầu lại bờ — ý nếu biết tỉnh ngộ thì sẽ thoát khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khổ hải trầm luân": chìm đắm trong biển khổchỉ tình trạng đau khổ kéo dài, không thoát ra được.

    • Chúng sinh mãi trong cảnh khổ hải trầm luân minh. (Chúng sinh mãi chìm đắm trong biển khổ thiếu hiểu biết.)
  • "khổ hải nhân sinh": cuộc đời con người biển khổquan niệm triết học về bản chất đau khổ của kiếp người.

    • Quan niệm khổ hải nhân sinh thường thấy trong triết học Phật giáo. (Quan niệm cuộc đời biển khổ thường xuất hiện trong triết học Phật giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khổ (danh từ/tính từ): đau đớn, khó khăn, cực nhọc.

    • Chịu nhiều khổ cực. (Trải qua nhiều đau đớn, vất vả.)
  • Hải (danh từ): biển cảnhưng trong "khổ hải" được dùng với nghĩa ẩn dụ, chỉ sự mênh mông.

    • Hải đảo (đảo ngoài biển).
Từ đồng nghĩa
  • Biển khổ: cách nói trực tiếp, dễ hiểu hơn "khổ hải".
    • Đời biển khổ. (Cuộc đời biển đau thương.)
  • Bể khổ: từ Hán Việt tương tự, mang nghĩa biển khổ.
    • Bể khổ mênh mông. (Biển khổ rộng lớn vô tận.)
Thành ngữ liên quan
  • Khổ hải vô biên: biển khổ không giới hạnnhấn mạnh sự vô tận của đau khổ trong cuộc đời.
    • Khổ hải vô biên, nhưng lòng từ bi có thể cứu độ. (Biển khổ mênh mông, nhưng lòng thương xót có thể giúp vượt qua.)